Hiểu Về IPO Theo Cách Đơn Giản Nhất (Part II)

IPO (hay viết tắt của Initial Public Offering) là việc chủ sở hữu bán cổ phần của một doanh nghiệp tư nhân ra công chúng; như một đợt chào bán cổ phiếu mới. Vậy để IPO công ty cần chuẩn bị những gì? Hãy cùng CafeForex tiếp tục tìm hiểu qua bài dưới đây.

Trước khi IPO, công ty thường có một số lượng nhỏ cổ đông. Các cổ đông này thường bao gồm các nhà đầu tư mạo hiểm; các cá nhân giàu có; các nhà đầu tư ban đầu như người sáng lập công ty và bạn bè, gia đình của họ.

Hiểu Về IPO Theo Cách Đơn Giản Nhất (Part II)
Hiểu Về IPO Theo Cách Đơn Giản Nhất (Part II)

Sau khi IPO, công ty sẽ được niêm yết công khai trên một sàn giao dịch chứng khoán được công nhận như NYSE. Quy trình bán cổ phiếu ra đại chúng có thể mất từ 6 tháng đến một năm với 5 bước dưới đây:

Bước 1: Chọn một ngân hàng

Đầu tiên, công ty cần tìm một ngân hàng để thực hiện quy trình và cung cấp dịch vụ bảo lãnh phát hành cổ phiếu. Về mặt lý thuyết, một công ty có thể tự chào bán cổ phiếu của mình. Tuy nhiên điều đó thường không được chấp nhận. chính vì vậy tại  Phố Wall, các công ty đều cần có ngân hàng bảo lãnh.

“Bảo lãnh phát hành cổ phiếu” là quá trình huy động vốn bằng cách sử dụng nợ hoặc vốn chủ sở hữu: Nợ dưới dạng cổ phiếu ưu đãi hoặc trái phiếu; Và vốn chủ sở hữu dưới dạng cổ phiếu. Ở đây, ngân hàng đầu tư được hiểu như là người trung gian đứng giữa công ty và nhà đầu tư.

Một số ngân hàng lớn như:

  • Goldman Sachs – ngân hàng lớn nhất
  • Merrill Lynch
  • Credit Suisse
  • Morgan Stanley

Việc lựa chọn một ngân hàng có thể dựa trên các yếu tố:

  • Chất lượng nghiên cứu
  • Chuyên môn trong ngành
  • Khả năng phân phối
  • Mối quan hệ hai bên

Bước 2: Thẩm định và lập hồ sơ

Bước tiếp theo là quy trình thẩm định bảo lãnh phát hành cổ phiếu. Đơn vị bảo lãnh phát hành hoặc ngân hàng đầu tư hoạt động như một đơn vị môi giới giữa công ty phát hành cổ phiếu và công chúng đầu tư. Quy trình này nhằm giúp công ty tư nhân bán được số cổ phiếu phát hành lần đầu tiên.

Bộ hồ sơ IPO bao gồm:

1, Thư giao kết

Thư giao kết thường bao gồm một số mục sau:

  • Điều khoản hoàn tiền – điều khoản này yêu cầu công ty phải trang trải tất cả các chi phí trả trước bởi Ngân hàng. Ngay cả khi thương vụ IPO bị hủy bỏ ở bất kỳ giai đoạn nào của quy trình.
  • Chênh lệch gộp/chiết khấu bảo lãnh phát hành: Chênh lệch gộp là khoảng cách giữa giá bán cổ phiếu ra công chúng và giá Ngân hàng mua cổ phiếu. Chênh lệch gộp thường ở khoảng 7% số tiền thu được. Nhưng chắc chắn hai bên có thể thương lượng về con số này.

2, Thư ý định

Thư ý định tập trung vào một số điểm sau:

  • Ngân hàng bắt đầu thỏa thuận bảo lãnh cho công ty.
  • Công ty cam kết cung cấp tất cả thông tin và tài liệu cần thiết cho Ngân hàng khi thực hiện thẩm định doanh nghiệp của mình.
  • Công ty đồng ý cung cấp cho Ngân hàng một tùy chọn phân bổ tổng thể.

Khi cả hai bên cùng đồng ý với các điểm trên, thỏa thuận bảo lãnh sẽ có hiệu lực và được ràng buộc theo hợp đồng.

3, Tài liệu đăng ký

Tài liệu đăng ký là bản tóm tắt tất cả các thông tin liên quan đến thương vụ IPO.

Tài liệu này bao gồm tất cả các báo cáo tài chính của Công ty, thông tin về ban quản lý. Bất kỳ khoản cổ phiếu nào được nắm giữ bởi nội bộ nhân viên công ty; các vấn đề pháp lý công ty có thể đang gặp phải; và mã cổ phiếu công ty sử dụng sau khi kết thúc đợt chào bán.

Tài liệu đăng ký bao gồm hai phần:

  • Bản cáo bạch – tài liệu được cung cấp cho bất kỳ nhà đầu tư nào trong công ty, chứa tất cả thông tin tài chính.
  • Hồ sơ cá nhân – không nhất thiết phải là tài liệu công khai, nhưng cần phải nộp lên SEC

Mục đích của việc đăng ký là để đảm bảo rằng tất cả các nhà đầu tư có tất cả thông tin họ có thể cần để tiến hành đầu tư vào Công ty. Sau đó, SEC sẽ kiểm tra tài liệu để đảm bảo rằng tất cả các thẩm định về công ty đã được thực hiện và ngân hàng đã tiết lộ tất cả thông tin được yêu cầu.

4, Tài liệu cáo bạch sơ bộ

Sau khi hoàn thành các tài liệu đăng ký, ngân hàng sẽ viết một bản cáo bạch sơ bộ chứa tất cả thông tin về công ty; trừ ngày có hiệu lực của thương vụ IPO và giá chào bán.

Sau khi hoàn thành tài liệu cáo bạch sơ bộ, hai bên cùng quảng bá thương vụ IPO cho các nhà đầu tư để tạo tiếng vang. Chương trình quảng bá này có thể kéo dài từ ba đến bốn tuần và giúp lan truyền thông tin về đợt IPO sắp tới.

Bước 3: Định giá đợt IPO

Bước tiếp theo trong quá trình này là quyết định giá của đợt IPO.

Sau khi được SEC chấp thuận, hai bên sẽ quyết định ngày có hiệu lực cho thương vụ IPO. Một ngày trước ngày có hiệu lực, công ty cùng ngân hàng bảo hộ sẽ quyết định giá chào bán – tức là giá các cổ phiếu được bán cho các nhà đầu tư Phố Wall – và tổng số cổ phiếu được bán trong đợt chào bán. Giá chào bán rất quan trọng vì đây là nguồn vốn công ty có thể huy động cho công ty.

Có nhiều yếu tố quyết định giá chào bán:

  • Sự thành công của nỗ lực marketing và quảng bá
  • Mục tiêu huy động vốn của công ty
  • Tình trạng nền kinh tế trong quá trình chào bán

Trái ngược với những suy đoán thông thường, các đợt IPO thường được định giá thấp hơn để đảm bảo các nhà đầu tư đại chúng muốn mua nhiều hơn số cổ phiếu được phát hành.

Bằng cách định giá thấp đợt IPO, các công ty phát hành cổ phiếu kỳ vọng giá cổ phiếu sẽ tăng lên trong đợt chào bán. Việc định giá thấp cổ phiếu tạo ra nhu cầu về cổ phiếu và giúp tăng giá IPO.

Nếu công ty bán hết số cổ phiếu phát hành trong đợt IPO. Đó sẽ là một tin vui vì nó giúp tạo thêm nhu cầu đối với cổ phiếu của công ty trong tương lai.

Bước 4: Ổn định

Khi đợt IPO của công ty được đưa ra thị trường; ngân hàng sẽ giúp ổn định đợt chào bán với các khuyến nghị của các chuyên gia; ổn định thị trường sau khi chào bán và tạo thị trường cho cổ phiếu của công ty sau đợt IPO.

Ngân hàng có thể giúp ổn định cổ phiếu của công ty bằng cách mua cổ phiếu ở mức giá chào bán hoặc thấp hơn giá đó; để kích thích nhu cầu và duy trì động lực cho tương lai.

Bước 5: Chuyển tiếp sang cạnh tranh trên thị trường

Khi kết thúc IPO, công ty sẽ chuyển sang giai đoạn cạnh tranh trên thị trường. Bước này sẽ bắt đầu 25 ngày – “khoảng thời gian yên tĩnh” sau đợt IPO.

Trong giai đoạn yên tĩnh, các nhà đầu tư sẽ chuyển sự chú ý từ các cáo bạch bắt buộc; và không bắt buộc công bố sang tình hình thị trường để tìm hiểu về thông tin của công ty.

Sau 25 ngày, ngân hàng có thể cung cấp các ước tính về thu nhập; và định giá của công ty. Nói cách khác, ngân hàng hiện có thể hoạt động như một cố vấn cho công ty sau khi đợt IPO kết thúc.

Kết thúc bước số 5 là kết thúc quá trình IPO của công ty trên thị trường. Khi quá trình hoàn tất, công ty thực sự sẽ trở thành một công ty đại chúng với tất cả những thăng trầm phải trải qua trên thị trường chứng khoán.

Xem thêm: Hiểu Về IPO Theo Cách Đơn Giải Nhất (Part I)

 

Đánh giá bài viết
[ 0 Lượt | Đánh giá 0 ]