Phân biệt IPO và FPO trong kinh doanh

Cafeforex – Mọi công ty đều cần vốn để để tài trợ cho hoạt động kinh doanh hàng ngày. Do đó, có hai cách để huy động vốn cho doanh nghiệp, dưới hình thức vốn chủ sở hữu hoặc thông qua vốn vay. Với hình thức huy động vốn chủ sở hữu, pháp nhân tiếp cận nhiều cá nhân, tổ chức khác nhau để bán cổ phiếu của mình với một mức giá cố định. Lần chào bán công khai đầu tiên được gọi là IPO (Initial Public Offering). Những lần chào bán, hoặc kêu gọi góp vốn công khai tiếp theo được gọi là FPO (Follow on Public Offer).

Phân biệt IPO và FPO trong kinh doanh
Phân biệt IPO và FPO trong kinh doanh

Ngày nay, việc có kiến ​​thức cơ bản về những thuật ngữ thường được sử dụng trên thị trường chứng khoán như IPO và FPO, rất quan trọng và có lợi cho trader. Vậy nên, hãy cùng thảo luận thêm về FPO và IPO ở bên dưới.

Định nghĩa IPO:

IPO là tên viết tắt của Initial Public Offer. Khi một công ty chuẩn bị niêm yết trên sàn giao dịch chứng khoán đại chúng và giao dịch công khai, IPO là đợt phát hành cổ phiếu lần đầu ra công chúng, đây là nguồn vốn chính từ thị trường vốn đại chúng của công ty, để tài trợ cho các dự án. Đổi lại, công ty cấp quyền sở hữu cổ phiếu cho các nhà đầu tư.

Định nghĩa FPO:

FPO là tên viết tắt của Follow-On Public Offer hay lần chào bán công khai tiếp theo. FPO diễn ra sau khi IPO. FPO là một đợt phát hành cổ phiếu rộng rãi ra công chúng cho các nhà đầu tư, của một công ty niêm yết đại chúng. Với FPO, công ty tiếp tục phát hành cổ phiếu ra công chúng, nhằm đa dạng hóa nguồn vốn chủ sở hữu của mình. Công ty sẽ cung cấp một bản cáo bạch phục vụ cho FPO.

Có hai loại FPO:

  • Chào bán cổ phiếu pha loãng (cổ phần)
  • Chào bán cổ phiếu không pha loãng

Sau khi hiểu được IPO là gì và FPO là gì, chúng ta hãy cùng tìm hiểu khác biệt giữa IPO và FPO và để đưa ra phép so sánh. Để một công ty hoạt động và phát triển, đòi hỏi phải có dòng vốn. Không chỉ một công ty mới thành lập mà ngay cả các công ty đã có lịch sử hoạt động dài lâu cũng cần phải có vốn để duy trì quá trình hoạt động liên tục và mở rộng kinh doanh. Nhiều khi, chủ sở hữu công ty không thể cung cấp vốn liên tục, do đó, phát hành cổ phiếu ra công chúng là cách thuận tiện nhất để công ty huy động vốn.

Những điểm khác biệt chính:

  • IPO là đợt phát hành cổ phiếu ra công chúng lần đầu tiên của một công ty tư nhân, trong khi FPO là đợt phát hành cổ phiếu ra công chúng lần thứ hai hoặc tiếp theo của một công ty đại chúng đã niêm yết.
  • IPO được thực hiện với mục đích huy động vốn thông qua đầu tư công trong khi FPO được thực hiện với mục đích tiếp tục thu hút vốn đầu tư công.
  • IPO thường rủi ro hơn FPO, vì trong IPO, nhà đầu tư cá nhân không biết về những gì có thể xảy ra với công ty trong tương lai. Mặt khác ở FPO, các nhà đầu tư đều biết rằng công ty đã được niêm yết trên sàn chứng khoán. Do đó, các nhà đầu tư có thể nghiên cứu kết quả hoạt động trong quá khứ và đưa ra các giả định về triển vọng tăng trưởng trong tương lai của công ty.

Khác biệt giữa FPO và IPO: Biểu đồ so sánh

CHỈ TIÊU SO SÁNH

IPO

FPO

Ý nghĩa

IPO đề cập đến lần đầu chào bán cổ phiếu công khai của công ty

FPO đề cập đến lần chào bán cổ phiếu công khai tiếp theo của các công ty đại chúng đã được niêm yết công khai trên các sàn giao dịch

Bên phát hành

Công ty chưa niêm yết

Công ty đã niêm yết

Vốn huy động

Qua lần đầu chào bán công khai

Qua lần chào bán công khai tiếp theo

Rủi ro

High

Tương đối thấp

Mục đích

Huy động vốn từ thị trường vốn đại chúng

Tiếp tục huy động vốn từ thị trường vốn đại chúng

Khả năng dự đoán

Ít có khả năng hơn

Có khả năng hơn

Lợi nhuận

Higher than FPO

Thấp hơn IPO

Loại hình cổ phiếu

Cổ phiếu phổ thông và cổ phiếu ưu đãi

Chào bán cổ phiếu pha loãng (cổ phần) và không pha loãng

Để tiếp tục mở rộng và tăng trưởng, có khả năng một công ty sẽ phát hành thêm cổ phiếu với sự trợ giúp của FPO, nhưng có nhiều công ty, IPO là đợt chào bán cổ phiếu công khai duy nhất.

Vân Anh  – Theo karvyonline.com

Đánh giá bài viết
[ 0 Lượt | Đánh giá 0 ]