Lãi suất là gì? Tầm quan trọng của lãi suất

Lãi suất là gì? Tầm quan trọng của lãi suấtCafeforexvn – Lãi suất được xác định bởi Ngân hàng Trung ương hoặc bởi lợi suất trái phiếu chính phủ của một quốc gia, tùy thuộc vào các điều kiện trên thị trường tài chính.

Tầm quan trọng của lãi suất

Nói một cách dễ hiểu, lãi suất là tỷ lệ phần trăm vốn gốc mà người cho vay yêu cầu người đi vay phải trả cho việc sử dụng tiền của họ. Tiền vốn gốc là số tiền đã được cho vay.

Lãi suất ảnh hưởng đến chi phí của các khoản vay. Do đó, chúng có thể giúp tăng tốc hoặc làm giảm tốc nền kinh tế. Tại Hoa Kỳ, Cục Dự trữ Liên bang (Fed) là cơ quan quản lý lãi suất với mục tiêu tối hậu là đạt được tốc độ tăng trưởng kinh tế lý tưởng.

Hiểu về APR

Lãi suất phần trăm hàng năm (APR) là tổng chi phí thực hàng năm của khoản vay, bao gồm lãi suất cộng với các chi phí khác. Chi phí lớn nhất thường là phí một lần, được gọi là “điểm” (points). Các ngân hàng tại Hoa Kỳ thường tính chi phí một lần này bằng một điểm phần trăm của tổng khoản vay. Bên cạnh đó, APR cũng bao gồm các khoản phí khác như phí môi giới và chi phí tất toán khoản vay.

Cả lãi suất và APR đều mô tả chi phí của khoản vay: Lãi suất cho bạn biết số tiền bạn phải trả mỗi tháng. APR cho bạn biết tổng chi phí hàng năm trong thời hạn của khoản vay.

Tìm hiểu lãi suất

Theo Investopedia, về cơ bản, tiền lãi là một khoản phí người đi vay phải trả để sử dụng một tài sản. Các tài sản được vay có thể bao gồm tiền mặt, hàng tiêu dùng, xe cộ và bất động sản.

Người mua nhà vay vốn ngân hàng với các tài khoản thế chấp. Các khoản vay khác có thể được sử dụng để mua một chiếc xe hơi, một thiết bị, hoặc trả tiền để học đại học.

Các ngân hàng cũng trở thành người đi vay khi một nhà đầu tư gửi tiền vào tài khoản tiết kiệm. Họ trả lãi cho nhà đầu tư trên số tiền được gửi. Sau đó, họ sử dụng số tiền đã gửi để cấp vốn cho các khoản vay mà họ tính lãi suất cho vay cao hơn. Sự khác biệt giữa những gì một ngân hàng trả cho người gửi tiền và những gì họ nhận được từ các khoản cho vay là lợi nhuận của họ.

Cách hoạt động của lãi suất

Khi một cá nhân vay tiền từ một ngân hàng, ngân hàng đó sẽ tính lãi suất trên tổng số chưa thanh toán của khoản vay hoặc số dư thẻ tín dụng của cá nhân đó. Người này sẽ phải trả ít nhất là tiền lãi trong mỗi giai đoạn đến hạn. Nếu không, khoản nợ tồn đọng sẽ tăng lên mặc dù cá nhân đó vẫn đang thanh toán khoản vay của mình.

Lãi suất ngân hàng rất cạnh tranh, lãi suất cho vay và lãi suất tiết kiệm không giống nhau. Một ngân hàng sẽ tính lãi suất cao hơn nếu họ cho rằng người đi vay là người có rủi ro tín dụng cao. Vì lý do đó, ngân hàng chỉ định một lãi suất cao hơn cho các khoản vay quay vòng như thẻ tín dụng. Lãi suất các ngân hàng trả cho chủ tài khoản tiết kiệm được xác định bởi các điều kiện thị trường, thường do Ngân hàng Trung ương quy định.

Lãi suất thả nổi và lãi suất cố định

Các tổ chức cho vay tính lãi suất cố định hoặc lãi suất thả nổi cho các khoản vay của họ. Lãi suất cố định được giữ nguyên trong suốt thời hạn của khoản vay. Lúc đầu, các khoản thanh toán của người đi vay sẽ chủ yếu bao gồm các khoản thanh toán lãi suất. Khi thời gian trôi qua, người đi vay sẽ trả một tỷ lệ phần trăm nợ gốc ngày càng lớn trong mỗi lần thanh toán. Một ví dụ về một khoản vay lãi suất cố định là một khoản vay thế chấp thông thường.

Lãi suất thả nổi thay đổi theo lãi suất cơ bản. Lãi suất cơ bản là mức lãi suất mà một tổ chức cho vay tính cho những người đi vay tốt nhất của mình. Tại Hoa Kỳ, lãi suất cơ bản được tính dựa trên lãi suất quỹ liên bang (funds rate) của Fed. Đây là mức lãi suất mà Fed tính cho các khách hàng ngân hàng tốt nhất của mình.

Lãi suất được xác định như thế nào?

Lãi suất được xác định bởi Ngân hàng Trung ương (lãi suất quỹ liên bang của Fed tại Hoa Kỳ) hoặc bởi lợi suất trái phiếu chính phủ, được xác định bởi các điều kiện trên thị trường tài chính.

Tại Hoa Kỳ, Cục Dự trữ Liên bang xác định lãi suất quỹ liên bang để làm chuẩn cho lãi suất cho vay ngắn hạn. Lãi suất quỹ liên bang của Fed là mức lãi suất mà các ngân hàng tính cho nhau đối với các khoản vay qua đêm. Các ngân hàng xem các ngân hàng khác là khách hàng tốt nhất của họ.

Lợi suất trái phiếu chính phủ được xác định bởi nhu cầu của thị trường tài chính đối với trái phiếu chính phủ thông qua đấu giá. Trong những điều kiện kinh tế nhất định, nhu cầu đối với trái phiếu sẽ cao. Khi các nhà đầu tư sẵn sàng trả nhiều hơn cho trái phiếu, lãi suất sẽ giảm xuống. Có một số điều kiện nhất định sẽ làm tăng lãi suất như sự phục hồi của nền kinh tế do điều này làm giảm giá trái phiếu.

Tác động của lãi suất cao và lãi suất thấp

Lãi suất cao có tác động tiêu cực đến nền kinh tế vì chúng khiến cho các khoản vay trở nên đắt đỏ hơn. Khi lãi suất cao, rất ít người tiêu dùng và doanh nghiệp có khả năng đi vay. Điều này làm chậm tốc độ tăng trưởng kinh tế. Đồng thời, lãi suất cao cũng khuyến khích mọi người gửi tiết kiệm vì họ được trả nhiều hơn cho các khoản tiền gửi tiết kiệm của mình. Xu hướng này sẽ khiến tiền chảy ra khỏi nền kinh tế và làm chậm tốc độ tăng trưởng.

Lãi suất thấp có tác động ngược lại đối với nền kinh tế. Ví dụ, lãi suất thế chấp thấp làm tăng nhu cầu của người mua nhà. Điều này có xu hướng đẩy giá nhà lên cao. Lãi suất tiết kiệm giảm thấp cũng khiến nhà đầu tư chuyển tiền vào các tài sản mang lại lợi tức cao hơn như thị trường chứng khoán. Về cơ bản, lãi suất thấp làm tăng tính thanh khoản và giúp nền kinh tế mở rộng.

Tham khảo thêm:

Fed cố gắng giữ ổn định tỷ giá

Người tiêu dùng và nhà đầu tư thường hỏi: “Nếu lãi suất thấp mang lại nhiều lợi ích như vậy, tại sao Cục Dự trữ Liên bang [đối với trường hợp của Hoa Kỳ] lại không giữ lãi suất ở mức thấp vĩnh viễn?”

Một đồng thuận thường thấy là chính phủ Hoa Kỳ, Cục Dự trữ Liên bang, một số doanh nghiệp và người tiêu dùng đều thích lãi suất thấp.

Chính phủ Hoa Kỳ thích lãi suất thấp vì họ phải vay một số tiền lớn để điều hành đất nước. Các công ty thâm dụng vốn như các công ty công nghệ thích lãi suất thấp vì có thể huy động số vốn họ cần với chi phí thấp hơn. Người tiêu dùng cũng muốn mua nhà, ô tô, thiết bị và quần áo theo hình thức vay tín dụng. Tuy nhiên, các ngân hàng lại thích lãi suất cao hơn vì họ có xu hướng thu về lợi nhuận cao hơn với mức lãi suất cao mà họ có thể tính cho các khoản vay.

Nhưng lãi suất thấp có thể dẫn đến lạm phát. Nếu có quá nhiều thanh khoản, cầu sẽ vượt cung và giá sẽ tăng. Một ít lạm phát là tốt cho nền kinh tế vì nó cho thấy nền kinh tế đang tăng trưởng, nhưng lạm phát tăng quá nóng lại có xu hướng làm tổn hại nền kinh tế.

Huân Hà-Theo fxempire

Đánh giá bài viết
[ 1 Lượt | Đánh giá 5 ]